italic language

italic language

The student studies the Italic language family in her linguistics textbook.

Định nghĩa

Danh từ:
Nhóm ngôn ngữ gốc Ý (tiếng Anh: italic language) một nhánh của ngữ hệ Ấn-Âu, trong đó tiếng Latin đại diện chính. Nhóm này bao gồm các ngôn ngữ cổ như tiếng Latin, tiếng Oscan, tiếng Umbria, các ngôn ngữ hậu duệ hiện đại như tiếng Ý, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Romania.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Latin ngôn ngữ gốc Ý nổi tiếng nhất ảnh hưởng của đến văn hóa châu Âu.)
  • (Các ngôn ngữ gốc Ý từng được nói trên khắp bán đảo Ý trước khi Đế chế La trỗi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Italic language family": họ ngôn ngữ gốc Ý, một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học để chỉ nhóm này.
    • The italic language family is part of the larger Indo-European language family. (Họ ngôn ngữ gốc Ý một phần của họ ngôn ngữ Ấn-Âu lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Italic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm ngôn ngữ gốc Ý.

    • The italic script is derived from ancient italic languages. (Chữ viết gốc Ý bắt nguồn từ các ngôn ngữ gốc Ý cổ đại.)
  • Romance languages (danh từ): các ngôn ngữ Rôman, nhánh con của nhóm ngôn ngữ gốc Ý, bao gồm tiếng Ý, Pháp, Tây Ban Nha, v.v.

Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ gốc Ý (tiếng Việt): không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "nhóm ngôn ngữ Italic" để chỉ cùng một khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "italic language", đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "italic language".